HTXDVVT Bảo ngọc

Bảng báo giá các tuyến đường từ Đà Lạt

Xe 4 chỗXe 7 chỗ
Tuyến đường từ Đà LạtKm 1 chiều 2 chiều 1 chiều 2 chiều
Sân Bay Liên Khương35200400220440
Thác voi35250500400550
Suối Thông35200400220400
Lâm Hà45400600450700
THác Pongour45400600450700
Đơn Dương45400600450700
Đại Ninh45400600450700
Tân Hà57450700550800
Đà Loan62500750550800
Phú Sơn, Phi Liêng67550800640940
Di Linh725908506501000
Ninh Sơn8570010008001100
Phan Rang10785011009501125
Bảo Lộc1171000115010001300
Đam Rông1171000115010001300
Ninh chữ127980125011001400
Bảo Lâm127980125011001400
DĐạm Ri1401050130012001600
Nha Trang1501100140012001500
Đaạ TẺ1771400180015002000
Cam Ranh1771400180015002000
Mũi Né1771400180015002000
Phan Thiết1771400180015002000
Sân bay Cam Ranh1871500180015002100
Đak Nông ( hướng Di Linh )1951500180016002100
Ninh Hòa2001500180016002100
Buôn Mê Thuộc2001500180016002100
Nam Cát Tiên2001500180016002100
Tuy Hòa2702000250023002800
Biên Hòa2802050260023502850
Thành Phố Hồ Chí Minh3103000350032003800
Vũng Tàu3522700370035504200
Đà Nẵng7315550830061009200
Xe 4 chỗ
Km 1 chiều 2 chiều
Sân Bay Liên Khương
35200400
Thác voi
35250500
Suối Thông
35200400
Lâm Hà
45400600
THác Pongour
45400600
Đơn Dương
45400600
Đại Ninh
45400600
Tân Hà
57450700
Đà Loan
62500750
Phú Sơn, Phi Liêng
67550800
Di Linh
72590850
Ninh Sơn
857001000
Phan Rang
1078501100
Bảo Lộc
11710001150
Đam Rông
11710001150
Ninh chữ
1279801250
Bảo Lâm
1279801250
DĐạm Ri
14010501300
Nha Trang
15011001400
Đaạ TẺ
17714001800
Cam Ranh
17714001800
Mũi Né
17714001800
Phan Thiết
17714001800
Sân bay Cam Ranh
18715001800
Đak Nông ( hướng Di Linh )
19515001800
Ninh Hòa
20015001800
Buôn Mê Thuộc
20015001800
Nam Cát Tiên
20015001800
Tuy Hòa
27020002500
Biên Hòa
28020502600
Thành Phố Hồ Chí Minh
31030003500
Vũng Tàu
35227003700
Đà Nẵng
73155508300
Xe 7 chỗ
Km 1 chiều 2 chiều
Sân Bay Liên Khương
35220440
Thác voi
35400550
Suối Thông
35220400
Lâm Hà
45450700
THác Pongour
45450700
Đơn Dương
45450700
Đại Ninh
45450700
Tân Hà
57550800
Đà Loan
62550800
Phú Sơn, Phi Liêng
67640940
Di Linh
726501000
Ninh Sơn
858001100
Phan Rang
1079501125
Bảo Lộc
11710001300
Đam Rông
11710001300
Ninh chữ
12711001400
Bảo Lâm
12711001400
DĐạm Ri
14012001600
Nha Trang
15012001500
Đaạ TẺ
17715002000
Cam Ranh
17715002000
Mũi Né
17715002000
Phan Thiết
17715002000
Sân bay Cam Ranh
18715002100
Đak Nông ( hướng Di Linh )
19516002100
Ninh Hòa
20016002100
Buôn Mê Thuộc
20016002100
Nam Cát Tiên
20016002100
Tuy Hòa
27023002800
Biên Hòa
28023502850
Thành Phố Hồ Chí Minh
31032003800
Vũng Tàu
35235504200
Đà Nẵng
73161009200
HỢP ĐỒNG THAM QUAN ĐÀ LẠT
Tuyến đường tham quanThời gian
4 giờ8 giờ
Nội thành Đà Lạt400700
Ngoại thành Đà Lạt450800
cung đường Thác Voi500900
Nội thành Đà Lạt400700
phụ thu ngoài giờ hoặc ăn tối : 100.000 / giờ
phụ thu lưu đêm : 400/ đêm